28/07/2025
💥𝗖𝗮̂́𝘂 𝘁𝗿𝘂́𝗰 𝗨𝘀𝗲𝗱 𝗧𝗼 / 𝗕𝗲 𝗨𝘀𝗲𝗱 𝗧𝗼 / 𝗚𝗲𝘁 𝗨𝘀𝗲𝗱 𝗧𝗼💥
𝙄. 𝙐𝙨𝙚𝙙 𝙏𝙤 + 𝙑 (𝙣𝙜𝙪𝙮𝙚̂𝙣 𝙢𝙖̂̃𝙪)
• Ý nghĩa: Diễn tả một thói quen, hành động, hoặc trạng thái đã từng xảy ra đều đặn trong quá khứ nhưng hiện tại đã không còn nữa. Nó thường ngụ ý sự tương phản với hiện tại.
• Cấu trúc:
- Khẳng định: Subject + used to + Verb (bare infinitive)
- Phủ định: Subject + didn't use to + Verb (bare infinitive)
hoặc Subject + used not to + Verb (bare infinitive) (ít dùng hơn)
- Nghi vấn: Did + Subject + use to + Verb (bare infinitive)?
• Ví dụ:
- I used to live in Da Nang, but now I live in Ha Noi. (Tôi từng sống ở Đà Nẵng, nhưng giờ tôi sống ở Hà Nội. - Thói quen/trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt)
- She used to play the piano when she was a child. (Cô ấy từng chơi piano khi còn nhỏ. - Hiện tại không chơi nữa)
- They didn't use to have a car. (Họ từng không có ô tô.)
- Did you use to smoke? (Bạn từng hút thuốc à?)
𝙄𝙄. 𝘽𝙚 𝙐𝙨𝙚𝙙 𝙏𝙤 + 𝙑-𝙞𝙣𝙜 / 𝙉𝙤𝙪𝙣 (𝙤𝙧 𝙋𝙧𝙤𝙣𝙤𝙪𝙣)
• Ý nghĩa: Diễn tả việc ai đó đã quen với một điều gì đó, cảm thấy nó bình thường, không còn thấy lạ lẫm hay khó khăn nữa. Thường dùng ở thì hiện tại, nhưng có thể dùng ở các thì khác (was used to, will be used to).
• Cấu trúc:
- Khắng định: S + be (am/is/are/was/were/will be) + used to + V-ing / Noun / Pronoun
- Phủ định: S + be (am/is/are/was/were/will be) + used to + V-ing / Noun / Pronoun
- Nghi vấn: Be + S + used to + V-ing / Noun / Pronoun
• Ví dụ:
- I am used to waking up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm rồi.)
- She is used to the noise in the city. (Cô ấy đã quen với tiếng ồn trong thành phố.)
- We were used to the cold weather when we lived in Canada. (Chúng tôi đã quen với thời tiết lạnh khi sống ở Canada.)
- It took a while, but now I am used to driving on the left side of the road. (Phải mất một thời gian, nhưng giờ tôi đã quen với việc lái xe bên trái đường.)
𝙄𝙄𝙄. 𝙂𝙚𝙩 𝙐𝙨𝙚𝙙 𝙏𝙤 + 𝙑-𝙞𝙣𝙜 / 𝙉𝙤𝙪𝙣 (𝙤𝙧 𝙋𝙧𝙤𝙣𝙤𝙪𝙣)
• Ý nghĩa: Diễn tả quá trình mà ai đó đang dần trở nên quen với một điều gì đó, thích nghi với một tình huống mới. Thường ngụ ý một sự thay đổi hoặc quá trình thích nghi đang diễn ra.
• Cấu trúc:
- Khẳng định: S + get (chia thì) + used to + V-ing / Noun / Pronoun
- Phủ định: S + do not + get (chia thì) + used to + V-ing / Noun / Pronoun
- Nghi vấn: Do + S + get (chia thì) + used to + V-ing / Noun / Pronoun
• Ví dụ:
- It was hard at first, but I'm getting used to living alone. (Ban đầu rất khó, nhưng tôi đang dần quen với việc sống một mình.)
- He moved to a new country and is still getting used to the culture. (Anh ấy chuyển đến một đất nước mới và vẫn đang dần quen với văn hóa.)
- You will get used to it eventually. (Cuối cùng bạn sẽ quen với nó thôi.)
- She found it difficult to speak in public, but she's slowly getting used to it. (Cô ấy thấy khó khi nói trước đám đông, nhưng cô ấy đang dần quen với việc đó.)
__________
Nguồn : st